Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "máy mát-xa" (1)
máy mát-xa

Tiếng Anh
Danh từelectric massager
Bố sử dụng máy mát-xa sau giờ làm việc.
My father uses a massager after work.
Từ liên quan "máy mát-xa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "máy mát-xa" (1)
Bố sử dụng máy mát-xa sau giờ làm việc.
My father uses a massager after work.
